← Từ điển
shallowly
C2
adv
shallowly
nghĩa là
nông, cạn
Các nghĩa
nông, cạn
In a shallow manner, without depth.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi