shafting
shafting nghĩa là hệ thống trục, các trục
Các nghĩa
-
hệ thống trục, các trục
Shafts collectively.
-
hệ thống trục truyền động
A system of connected shafts for communicating motion.
-
sự lừa gạt, sự hãm hại
The act of deceiving or harming a person.
Dạng khác
- shaftings plural