← Từ điển

shafting

C2 noun

shafting nghĩa là hệ thống trục, các trục

Các nghĩa

  1. hệ thống trục, các trục

    Shafts collectively.

    countable · uncountable

  2. hệ thống trục truyền động

    A system of connected shafts for communicating motion.

    countable · uncountable

  3. sự lừa gạt, sự hãm hại

    The act of deceiving or harming a person.

    countable · slang · uncountable

Dạng khác