shafter
shafter nghĩa là người (vật) tạo trục, người (vật) làm trục
Các nghĩa
-
người (vật) tạo trục, người (vật) làm trục
One who or that which shafts.
Dạng khác
- shafters plural
shafter nghĩa là người (vật) tạo trục, người (vật) làm trục
người (vật) tạo trục, người (vật) làm trục
One who or that which shafts.