sexed
sexed /sɛkst/ nghĩa là có giới tính
Các nghĩa
-
có giới tính
Having a sex; being male or female.
-
đã xác định giới tính
Having had its sex determined; having undergone sexing.
-
có ham muốn tình dục
Having a quantifiable libido or particular sex drive.
highly-sexed
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ