← Từ điển

sexed

C2 adj

sexed /sɛkst/ nghĩa là có giới tính

Các nghĩa

  1. có giới tính

    Having a sex; being male or female.

    not-comparable

  2. đã xác định giới tính

    Having had its sex determined; having undergone sexing.

    not-comparable

  3. có ham muốn tình dục

    Having a quantifiable libido or particular sex drive.

    in-compounds · not-comparable

    highly-sexed

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ