← Từ điển

sewed

B2 adj
us /ˈsoʊd/

sewed /ˈsəʊd/ nghĩa là được may

Các nghĩa

  1. được may

    Having been created through the sewing process.

    not-comparable

    He sewed a dress for me.

    She sewed a button on her coat.

    Have you ever sewed on a button?

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ