← Từ điển

Setouchi

C2 name

Setouchi nghĩa là vùng Setouchi (vùng biển nội địa và ven biển Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. vùng Setouchi (vùng biển nội địa và ven biển Nhật Bản)

    Region of Japan's inland sea and coastal areas roundabout

    uncountable

  2. Setouchi, Kagoshima (thị trấn thuộc quần đảo Amami, Nhật Bản)

    Setouchi, Kagoshima, a town on Amami Islands, Japan

    uncountable

  3. Setouchi, Okayama (thành phố trên đảo Honshū, Nhật Bản)

    Setouchi, Okayama, a city on Honshū, Japan

    uncountable

  4. họ Setouchi (họ người Nhật)

    A surname from Japanese.

    uncountable