← Từ điển

Sessions

B1 name

Sessions /ˈsɛʃənz/ nghĩa là họ Sessions

Các nghĩa

  1. họ Sessions

    A surname.

    I can schedule my sessions in advance.

    The spa offers reiki healing sessions.

    The spa offers energy healing sessions.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ