Sessions
Sessions /ˈsɛʃənz/ nghĩa là họ Sessions
Các nghĩa
-
họ Sessions
A surname.
I can schedule my sessions in advance.
The spa offers reiki healing sessions.
The spa offers energy healing sessions.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ