← Từ điển
serra
C2
noun
serra
nghĩa là
cưa, bộ phận giống cưa
Các nghĩa
cưa, bộ phận giống cưa
A saw, or saw-like part.
Dạng khác
serrae
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi