Sergent
Sergent nghĩa là họ (người làm nghề hầu cận)
Các nghĩa
-
họ (người làm nghề hầu cận)
A surname originating as an occupation for a servant.
Dạng khác
- Sergents plural
Sergent nghĩa là họ (người làm nghề hầu cận)
họ (người làm nghề hầu cận)
A surname originating as an occupation for a servant.