septal
septal /ˈsɛp.təl/ nghĩa là thuộc vách ngăn
Các nghĩa
-
thuộc vách ngăn
Of or pertaining to a septum.
-
ngăn cách các ngăn trong hầm mộ
Separating compartments in a burial chamber.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ