← Từ điển

septal

C2 adj

septal /ˈsɛp.təl/ nghĩa là thuộc vách ngăn

Các nghĩa

  1. thuộc vách ngăn

    Of or pertaining to a septum.

    not-comparable · relational

  2. ngăn cách các ngăn trong hầm mộ

    Separating compartments in a burial chamber.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ