sentai
sentai nghĩa là phi đội, đơn vị quân đội Nhật
Các nghĩa
-
phi đội, đơn vị quân đội Nhật
A Japanese military unit; a squadron, task force, group or wing.
Dạng khác
- sentai plural
sentai nghĩa là phi đội, đơn vị quân đội Nhật
phi đội, đơn vị quân đội Nhật
A Japanese military unit; a squadron, task force, group or wing.