← Từ điển
sending
A2
noun
/ˈsɛndɪŋ/
Các nghĩa
sự gửi đi
The act by which somebody or something is sent.
Dạng khác
sendings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi