← Từ điển
selo
C2
noun
selo
nghĩa là
làng (ở vùng Slav)
Các nghĩa
làng (ở vùng Slav)
A village, in various Slavic regions.
Dạng khác
selos
plural
sela
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi