← Từ điển
sella
C2
noun
sella
nghĩa là
yên yên (hố yên)
Các nghĩa
yên yên (hố yên)
Synonym of sella turcica.
Dạng khác
sellae
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi