segmental
segmental /sɛɡˈmɛntəl/ nghĩa là thuộc phân đoạn, có tính phân đoạn
Các nghĩa
-
thuộc phân đoạn, có tính phân đoạn
of, relating to, or constructed from segments
Dạng khác
- more segmental comparative
- most segmental superlative
segmental /sɛɡˈmɛntəl/ nghĩa là thuộc phân đoạn, có tính phân đoạn
thuộc phân đoạn, có tính phân đoạn
of, relating to, or constructed from segments