← Từ điển

sedge

C2 noun

sedge /sɛd͡ʒ/ nghĩa là cây họ cói (Cyperaceae)

Các nghĩa

  1. cây họ cói (Cyperaceae)

    A flock of herons, cranes, or bitterns.

    The sedge has withered from the lake, and no birds sing.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ