← Từ điển

sed

C2 verb

sed /sɛd/ nghĩa là chỉnh sửa bằng sed

Các nghĩa

  1. chỉnh sửa bằng sed

    To edit a file or stream of text using sed.

    neologism · slang

    Can you sed out those trailing spaces, please?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ