← Từ điển
securitized
C2
adj
securitized
nghĩa là
được chứng khoán hóa
Các nghĩa
được chứng khoán hóa
Made into a security.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi