secured
Các nghĩa
-
được bảo đảm, được cố định
That has been secured or fastened.
Dạng khác
- more secured comparative
- most secured superlative
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
được bảo đảm, được cố định
That has been secured or fastened.
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ