← Từ điển

secured

B1 adj

Các nghĩa

  1. được bảo đảm, được cố định

    That has been secured or fastened.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ