← Từ điển
secularly
C2
adv
secularly
nghĩa là
một cách thế tục
Các nghĩa
một cách thế tục
In a secular fashion.
Dạng khác
more secularly
comparative
most secularly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi