← Từ điển
secant
C2
adj
/ˈsiːkənt/
secant
/ˈsiːkənt/
nghĩa là
cắt, chia cắt
Các nghĩa
cắt, chia cắt
That cuts or divides.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi