← Từ điển

seaworthy

C2 adj

seaworthy /ˈsiːwɝði/ nghĩa là đủ khả năng đi biển

Các nghĩa

  1. đủ khả năng đi biển

    Fit for service at sea.

    This boat is seaworthy.

    The ship is not seaworthy.

    This boat isn't seaworthy.

Dạng khác