← Từ điển

seaway

C2 noun

seaway nghĩa là đường biển, tuyến đường biển

Các nghĩa

  1. đường biển, tuyến đường biển

    A lane or route at sea that is regularly used by ships; a sea lane or trade route.

  2. đường thủy nội địa cho tàu biển

    An inland waterway used by seagoing shipping.

  3. tốc độ tiến của tàu

    The headway of a vessel.

Dạng khác