sealy
sealy nghĩa là giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu
Các nghĩa
-
giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu
Resembling or characteristic of a seal (the animal).
Dạng khác
- more sealy comparative
- most sealy superlative
sealy nghĩa là giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu
giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu
Resembling or characteristic of a seal (the animal).