sealed
sealed /siːld/ nghĩa là được bịt kín
Các nghĩa
-
được bịt kín
Closed by a seal (something to prevent leakage).
My lips are sealed.
His doom is sealed.
Tom sealed the envelope.
-
kín, không cho vào
Preventing entrance.
-
được trải nhựa
Of a road: having an asphalt or macadamised surface.
-
không thể kế thừa
Not subclassable; from which one cannot inherit.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn