← Từ điển

Seaforth

C2 name

Seaforth nghĩa là họ Seaforth

Các nghĩa

  1. họ Seaforth

    A surname.

    countable · uncountable

  2. vùng ngoại ô phía bắc Sydney, New South Wales, Úc

    A suburb in northern Sydney, New South Wales, Australia.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ven biển và địa phương ở vùng Mackay, Queensland, Úc

    A coastal town and locality in the Mackay Region, Queensland, Australia.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng ở Halifax, Nova Scotia, Canada

    A community in Halifax, Nova Scotia, Canada.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng ở đô thị Huron East, hạt Huron, Ontario, Canada

    A community in Huron East municipality, Huron County, Ontario, Canada.

    countable · uncountable

  6. khu đô thị và bến tàu ở khu tự quản Sefton, Merseyside, Anh

    An urban area and dock in the Metropolitan Borough of Sefton, Merseyside, England (OS grid ref SJ3297).

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thị trấn ở giáo xứ Saint Thomas, Jamaica

    A town in Saint Thomas parish, Jamaica.

    countable · uncountable

  2. thị trấn nhỏ ở hạt Redwood, Minnesota, Hoa Kỳ

    A tiny town in Redwood County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác