← Từ điển

scuttle

C1 noun

scuttle /ˈskʌt.l̩/ nghĩa là lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)

Các nghĩa

  1. lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)

    A container like an open bucket (usually to hold and carry coal).

    Crawl forward is done much more agilely - scuttle like a cockroach!

  2. máng thoát nước (giữa kính chắn gió và nắp capô)

    A broad, shallow basket.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn