scuttle
scuttle /ˈskʌt.l̩/ nghĩa là lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)
Các nghĩa
-
lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)
A container like an open bucket (usually to hold and carry coal).
Crawl forward is done much more agilely - scuttle like a cockroach!
-
máng thoát nước (giữa kính chắn gió và nắp capô)
A broad, shallow basket.
Dạng khác
- scuttles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn