scuttle
scuttle /ˈskʌt.l̩/ nghĩa là lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)
Các nghĩa
-
lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)
A quick pace; a short run.
She scarce gave me time to return her salute, before she quitted the shop with an easy scuttle, and stepped again into her coach
Dạng khác
- scuttles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn