← Từ điển

scuttle

C1 noun

scuttle /ˈskʌt.l̩/ nghĩa là lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)

Các nghĩa

  1. lỗ thoát nước (trên tàu thuyền)

    A quick pace; a short run.

    She scarce gave me time to return her salute, before she quitted the shop with an easy scuttle, and stepped again into her coach

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn