← Từ điển

sculpted

C1 adj

sculpted nghĩa là có hình khối đẹp, cân đối

Các nghĩa

  1. có hình khối đẹp, cân đối

    Well shaped, as a good sculpture is.

    Mia sculpted clay.

    He has a sculpted body.

    I can't help but admire his sculpted chest.

Dạng khác