← Từ điển
scull
C2
noun
/skʌl/
scull
/skʌl/
nghĩa là
chèo lái
Các nghĩa
chèo lái
The skua gull.
Dạng khác
sculls
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi