← Từ điển
scuffing
C2
noun
scuffing
nghĩa là
vết trầy xước
Các nghĩa
vết trầy xước
A scuff mark.
Dạng khác
scuffings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi