← Từ điển
scudder
C1
noun
scudder
nghĩa là
người/vật lướt nhanh
Các nghĩa
người/vật lướt nhanh
One who, or that which, scuds.
Dạng khác
scudders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi