← Từ điển

scruffy

C1 adj
us /ˈskɹaf.i/

scruffy /ˈskɹʌf.i/ nghĩa là luộm thuộm, nhếch nhác

Các nghĩa

  1. luộm thuộm, nhếch nhác

    Untidy in appearance; scrubby; shabby.

    A scruffy little dog came scampering down the road.

    scruffy clothes

    scruffy man

  2. có gàu, đóng vảy

    Scurfy.

Dạng khác