← Từ điển
scrip
C2
noun
/skɹɪp/
scrip
/skɹɪp/
nghĩa là
mảnh giấy vụn
Các nghĩa
mảnh giấy vụn
A share certificate.
Dạng khác
scrips
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi