← Từ điển

scrapple

C2 noun

scrapple /ˈskɹæpəl/ nghĩa là món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối

Các nghĩa

  1. món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối

    A tool for scraping.

Dạng khác