← Từ điển
Scouter
C2
noun
Scouter
nghĩa là
trưởng nhóm hướng đạo
Các nghĩa
trưởng nhóm hướng đạo
A Scout leader.
Dạng khác
Scouters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi