← Từ điển

scout

A2 verb
gen /ˈskɐʊ̯t/

scout /ˈskaʊ̯t/ nghĩa là phun mạnh, tống ra

Các nghĩa

  1. phun mạnh, tống ra

    To pour forth a liquid forcibly, especially excrement; to cause a liquid to gush.

    scotland

    Tom is a Boy Scout.

    Tom was a boy scout.

    When did you become a Boy Scout?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối