scout
gen /ˈskɐʊ̯t/
scout /ˈskaʊ̯t/ nghĩa là chim guillemot
Các nghĩa
-
chim guillemot
The guillemot.
Tom is a Boy Scout.
Tom was a boy scout.
When did you become a Boy Scout?
Dạng khác
- scouts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối