← Từ điển

scout

A2 noun
gen /ˈskɐʊ̯t/

scout /ˈskaʊ̯t/ nghĩa là chim guillemot

Các nghĩa

  1. chim guillemot

    The guillemot.

    Tom is a Boy Scout.

    Tom was a boy scout.

    When did you become a Boy Scout?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối