scorned
scorned /skɔɹnd/ nghĩa là bị khinh miệt, bị coi thường
Các nghĩa
-
bị khinh miệt, bị coi thường
Hated, despised, or avoided.
Zucchini and cauliflower seem to be widely scorned vegetables.
Dạng khác
- more scorned comparative
- most scorned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn