← Từ điển

scoffing

C1 noun

scoffing nghĩa là sự chế nhạo, sự nhạo báng

Các nghĩa

  1. sự chế nhạo, sự nhạo báng

    The act of one who scoffs; derision; mockery.

    Sami was scoffing at Layla.

    Scoffing won't get you anywhere.

Dạng khác