← Từ điển

scimitar

C1 verb
us /ˈsɪmɪtəɹ/

scimitar /ˈsɪmɪtə/ nghĩa là chém bằng mã tấu

Các nghĩa

  1. chém bằng mã tấu

    To strike or slice with, or as if with, a scimitar.

    transitive

Dạng khác