schuss
schuss /ʃʊs/ nghĩa là đường trượt thẳng xuống dốc
Các nghĩa
-
đường trượt thẳng xuống dốc
A straight run downhill.
The hand slid down the schuss of material and plucked at the hem.
Dạng khác
- schusses plural
schuss /ʃʊs/ nghĩa là đường trượt thẳng xuống dốc
đường trượt thẳng xuống dốc
A straight run downhill.
The hand slid down the schuss of material and plucked at the hem.