schuss
schuss /ʃʊs/ nghĩa là trượt tuyết thẳng xuống dốc
Các nghĩa
-
trượt tuyết thẳng xuống dốc
To ski a schuss.
When, on his first time on skis, he just schussed down the mountain, we knew he was a natural.
Dạng khác
- schusses present, singular, third-person
- schussing participle, present
- schussed participle, past