schreiner
schreiner nghĩa là trục lăn khắc hoa văn dùng để ép hoa văn lên vải
Các nghĩa
-
trục lăn khắc hoa văn dùng để ép hoa văn lên vải
An engraved roller used for schreinerizing textiles.
Dạng khác
- schreiners plural
schreiner nghĩa là trục lăn khắc hoa văn dùng để ép hoa văn lên vải
trục lăn khắc hoa văn dùng để ép hoa văn lên vải
An engraved roller used for schreinerizing textiles.