schmoozing
schmoozing nghĩa là sự tán gẫu, chuyện phiếm
Các nghĩa
-
sự tán gẫu, chuyện phiếm
The act of one who schmoozes.
Dạng khác
- schmoozings plural
schmoozing nghĩa là sự tán gẫu, chuyện phiếm
sự tán gẫu, chuyện phiếm
The act of one who schmoozes.