← Từ điển

schmear

C2 noun

schmear /ʃmɪə(ɹ)/ nghĩa là phết lên bánh mì vòng

Các nghĩa

  1. phết lên bánh mì vòng

    A spread that goes on a bagel.

  2. một mớ, một loạt

    A batch of things that go together.

    So you can buy a la carte programming, or you can buy the whole schmear.

  3. tổng thể, toàn bộ

    An aggregate.

Dạng khác