schismatic
schismatic /ʃɪzˈmæt.ɪk/ nghĩa là thuộc về sự ly giáo
Các nghĩa
-
thuộc về sự ly giáo
Of or pertaining to a schism.
-
thuộc về schisma (khoảng cách âm nhạc)
Of or pertaining to a schisma.
-
gây chia rẽ
Divisive.
schismatic opinions or proposals