← Từ điển

Schatz

C2 name

Schatz /ʃæts/ nghĩa là họ Schatz

Các nghĩa

  1. họ Schatz

    A surname.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối