Schatz
Schatz /ʃæts/ nghĩa là họ Schatz
Các nghĩa
-
họ Schatz
A surname.
Dạng khác
- Schatzes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Schatz /ʃæts/ nghĩa là họ Schatz
họ Schatz
A surname.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối