← Từ điển
Schad
C2
name
Schad
nghĩa là
họ Schad
Các nghĩa
họ Schad
A surname.
Dạng khác
Schads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi