← Từ điển

scavenging

C1 noun

scavenging nghĩa là việc bới rác tìm đồ

Các nghĩa

  1. việc bới rác tìm đồ

    The act of searching through refuse for useful material.

    gerund

    Our scavengings at the rubbish dump often yielded items of value.

Dạng khác